cach hack the tin dung
Chính vì vậy mà đã có không ít vụ khách hàng bị lộ thông tin thẻ khi thanh toán trên máy POS, do hack cơ thẻ tín dụng đã gắn chip theo dõi trên đầu đọc thẻ. Khi bạn quẹt thẻ thông tin trên dải băng từ đã bị sao chép và gửi về hệ thống của đối tượng tội phạm.
Các cách hack thẻ cào theo như trên mạng lí giải chỉ là hiệ tượng lừa tiền, lừa đảo tinh vi hơn. Các bạn sẽ không thể thừa nhận thêm chi phí từ số đông thẻ cào đang sử dụng, thông qua các bí quyết đã nêu trên. Hiện nay, có khá nhiều trang mạng đang quảng cáo các số điện thoại thông minh như 09xxxx, 03xxxx, 849xxx,..
Họ xác định những điểm yếu và trên cơ sở đó và đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất để củng cố an ninh. Các ngôn ngữ lập trình được sử dụng để hack bao gồm PHP, SQL, Python, Ruby, Bash, Perl, C, C ++, Java, VBScript , Visual Basic, C Sharp, JavaScript và HTML.
Sử dụng thẻ tín dụng hoặc khắc phục vấn đề với thẻ tín dụng. Thanh toán tự động. Để sử dụng thẻ tín dụng với tùy chọn cài đặt thanh toán này, bạn chỉ cần thêm thẻ này vào tài khoản Google Ads của mình và đặt thẻ này Vinh Ất tốt nghiệp trường Đại
Nếu đang xuất hiện vào tay loại thẻ tín dụng thanh toán thì bạn nên cảnh giác. Thẻ tín dụng luôn là đối tượng được các hacker nón Black cực kì săn đón. điều đặc biệt hiện thời phương pháp hachồng thẻ tín dụng càng ngày tinc vi, rước cắp biết tin nhằm đầu tư chi tiêu trong cả lúc loại thẻ vẫn ở an
modifikasi motor shogun sp 125 road race. Tải về bản PDF Tải về bản PDF Đây là bài viết hướng dẫn cách hack phần đăng nhập của máy tính Windows hoặc Mac, và cách sử dụng TeamViewer để điều khiển máy tính nào đó từ xa. 1Tìm hiểu kết quả. Mặc dù Windows 10 không cho phép bạn lạm dụng tài khoản Administrator Quản trị viên như bạn đã từng khi sử dụng các phiên bản Windows cũ, nhưng bạn có thể dùng chương trình cài đặt Windows 10 và Command Prompt để thêm tài khoản người dùng mới được quản trị viên trao quyền để xem tập tin và thư mục của tài khoản chính. Lời khuyên Mặc dù bạn không thể thay đổi mật khẩu của tài khoản chính, nhưng bạn vẫn có thể truy cập, chỉnh sửa và sao chép gần như mọi thứ từ tài khoản chính. 2 Tạo công cụ cài đặt Windows 10. Đảm bảo bạn có USB trống với dung lượng tối thiểu 8GB, và thực hiện như sau[1] Gắn USB vào máy tính. Mở trang tải Windows 10. Nhấp vào Download tool now Tải công cụ ngay Nhấp đúp vào công cụ đã tải về. Thực hiện theo hướng dẫn trên màn hình, và đảm bảo bạn đã chọn USB là nơi cài đặt. Đừng vội gỡ USB sau khi quá trình tạo hoàn tất. 3 Thay đổi thứ tự khởi động của máy tính. Đây là bước cần thiết để yêu cầu máy tính khởi động từ USB thay vì ổ cứng Truy cập BIOS của máy tính. Tìm phần "Boot Order" Thứ tự khởi động trong thẻ Boot Khởi động hoặc Advanced Nâng cao. Chọn tên USB, rồi ấn + hoặc phím "Up" Lên được ghi chú trong hướng dẫn ở bên phải hoặc cuối màn hình đến khi USB hiển thị ở phía trên danh sách. Lưu và thoát bằng việc sử dụng các phím được liệt kê trong phần hướng dẫn ở bên phải hoặc bên dưới màn hình. 4Mở Command Prompt. Ấn ⇧ Shift+F10 trên màn hình cài đặt. Cửa sổ Command Prompt liền hiển thị.[2] 5 Thay Utility Manager bằng Command Prompt. Utility Manager là dịch vụ có biểu tượng hiển thị trên màn hình khóa. Khi thay Utility Manager bằng Command Prompt, bạn có thể thi hành các chức năng với quyền quản trị viên mà không cần đăng nhập[3] Nhập move c\windows\system32\ c\windows\system'''32\ vào Command Prompt. Ấn ↵ Enter Nhập copy c\windows\system32\ c\windows\system32\ vào Command Prompt. Ấn ↵ Enter 6 Khởi động lại máy tính. Nhập wpeutil reboot vào Command Prompt, rồi ấn ↵ Enter. Lúc này, bạn cần gỡ phương tiện cài đặt khỏi máy tính để đảm bảo Windows khởi động vào màn hình đăng nhập thay vì hiển thị phần cài đặt.[4] Nếu Windows khởi động vào phần cài đặt trước khi bạn gỡ USB cài đặt, hãy gỡ USB và ấn hoặc ấn và giữ nút nguồn máy tính. 7 Mở Command Prompt. Khi màn hình khóa hiển thị, bạn sẽ nhấp vào "Utility Manager" có biểu tượng vòng tròn với mũi tên hướng sang phải ở giữa, hiển thị bên dưới góc phải màn hình. Cửa sổ Command Prompt liền mở ra. Nếu bạn không thay Utility Manager bằng Command Prompt, việc nhấp vào biểu tượng này sẽ hiển thị Utility Manager. 8 Tạo người dùng mới. Sau khi Command Prompt mở ra, bạn sẽ thực hiện như sau[5] Nhập net user name /add và thay "name" tên bằng tên người dùng tùy chọn. Ấn ↵ Enter. Nhập net localgroup administrators name /add một lần nữa và thay "name" bằng tên người dùng vừa tạo. Ấn ↵ Enter 9 Khởi động lại máy tính một lần nữa. Nhấp vào biểu tượng Power Nguồn , rồi nhấp vào Restart Khởi động lại khi được hỏi. Máy tính của bạn sẽ khởi động lại lần cuối, sau đó bạn có thể đăng nhập bằng tài khoản quản trị viên mới. 10 Đăng nhập bằng tên người dùng mới. Khi Windows hoàn tất việc khởi động lại, bạn có thể dùng tài khoản vừa tạo để đăng nhập Chọn tên người dùng mới ở bên dưới góc trái màn hình. Nhấp vào Sign In Đăng nhập Chờ Windows hoàn tất việc thiết lập tài khoản người dùng mới. 11 Xem tập tin của tài khoản chính. Bạn có thể xem tất cả tập tin và thư mục từ tài khoản người dùng chính bằng cách thực hiện như sau Mở File Explorer. Bạn cũng có thể ấn ⊞ Win+E. Kéo thanh cuộn lên và nhấp vào This PC Máy tính này trong cột bên trái. Nhấp đúp vào ổ cứng của máy tính. Nhấp đúp vào thư mục Users Người dùng. Nhấp đúp vào thư mục người dùng của tài khoản chính. Nhấp vào Continue Tiếp tục khi được hỏi, rồi chờ thư mục người dùng hiển thị. Duyệt các tập tin và thư mục của người dùng đó theo ý muốn của bạn. Quảng cáo 1 Tìm hiểu các giới hạn. Mặc dù bạn có thể áp dụng các bước sau để bỏ qua phần đăng nhập trên hầu hết máy Mac, nhưng một số người dùng Mac phải bật FileVault và/hoặc mật khẩu firmware để có thể truy cập máy tính Mac khi không có mật khẩu.[6] Hãy nhớ rằng người dùng Mac sẽ biết khi ai đó đã truy cập máy tính của họ vì sự thay đổi mật khẩu. 2 Khởi động lại Mac. Nhấp vào Restart Khởi động lại ở bên dưới màn hình đăng nhập. Nếu bạn đã đăng nhập Mac, hãy nhấp vào Apple menu , nhấp vào Restart..., và nhấp vào Restart khi được hỏi. 3Ấn và giữ phím ⌘ Command cùng phím R. Bạn cần thực hiện việc này ngay lập tức sau khi nhấp vào Restart. 4Thả tay khỏi các phím khi bạn thấy biểu tượng Apple. Việc này ra lệnh cho máy Mac khởi động vào trình đơn khôi phục.[7] 5Nhấp vào →. Đây là nút ở bên dưới màn hình. 6Nhấp vào Utilities Tiện ích. Đây là trình đơn ở phía trên màn hình. Một trình đơn liền hiển thị sau cú nhấp chuột. 7Nhấp vào Terminal. Lựa chọn này có trong trình đơn đang hiển thị. Cửa sổ Terminal liền mở ra. 8Nhập lệnh đặt lại mật khẩu. Nhập resetpassword và ấn ⏎ Return để thực hiện việc này. Một vài lệnh Terminal sẽ chạy, và trang đặt lại mật khẩu sẽ hiển thị trên màn hình.[8] 9Đóng Terminal. Khi bạn thấy trang đặt lại mật khẩu hiển thị trên màn hình, hãy nhấp vào vòng tròn đỏ ở phía trên góc trái cửa sổ Terminal. 10Chọn người dùng. Nhấp vào tên tài khoản người dùng mà bạn muốn hack, rồi nhấp vào Next Tiếp tục ở bên dưới cửa sổ. 11 Tạo mật khẩu mới. Bạn cần điền thông tin vào các trường sau New password Mật khẩu mới — Nhập mật khẩu mới. Verify password Xác minh mật khẩu — Nhập lại mật khẩu. Password hint Gợi ý mật khẩu — Thêm gợi ý cho mật khẩu. 12Nhấp vào Next. Đây là lựa chọn ở bên dưới màn hình. 13Nhấp vào Restart Khởi động lại. Lựa chọn này ở bên dưới màn hình. Máy Mac liền khởi động lại sau thao tác của bạn; khi quá trình khởi động lại hoàn tất, bạn sẽ thấy màn hình đăng nhập. 14Đăng nhập bằng mật khẩu mới. Tại trường mật khẩu bên dưới tên người dùng đã chọn, bạn cần nhập mật khẩu mới, rồi ấn ⏎ Return. 15Nhấp vào Continue Log In Tiếp tục đăng nhập khi được hỏi. Đây là thao tác cho phép bạn tiếp tục đăng nhập mà không cần thiết lập Keychain mới. 16Duyệt máy Mac theo nhu cầu. Vì đây là tài khoản người dùng có sẵn trên máy tính, nên bạn sẽ không gặp trở ngại nào khi thao tác miễn là người dùng đó có đặc quyền quản trị viên. Lưu ý Mật khẩu này sẽ khác mật khẩu trước của tài khoản người dùng có sẵn, nên họ không thể đăng nhập bằng thông tin cũ. Quảng cáo 1 Tìm hiểu phương pháp này. Nếu bạn đã truy cập máy tính mục tiêu vào một lúc nào đó và vẫn muốn tiếp tục truy cập từ xa bất kỳ khi nào nó được mở, bạn có thể dùng TeamViewer để thực hiện điều đó. Lưu ý, bạn cần thao tác trực tiếp máy tính đó nếu muốn áp dụng phương pháp này. Nếu bạn có thể trực tiếp sử dụng máy tính nhưng không biết mật khẩu, hãy áp dụng các bước vượt qua phần đăng nhập trên máy tính Windows hoặc Mac. 2 Tạo tài khoản TeamViewer. Bạn cần thực hiện việc này để bật một số tính năng trên máy tính mục tiêu[9] Truy cập bằng trình duyệt web của máy tính. Nhấp vào LOGIN Đăng nhập. Kéo thanh cuộn xuống và nhấp vào Sign Up Đăng ký ở bên dưới góc trái. Nhập địa chỉ email, tên, và mật khẩu tùy chọn vào phần bên trái trang. Tốt nhất bạn nên dùng địa chỉ email mới không có bất kỳ liên hệ nào với bạn khi thực hiện bước này. Đánh dấu vào ô "I'm not a robot" Tôi không phải robot. Nhấp vào Sign Up. Xác minh địa chỉ email bằng cách mở hộp thư, nhấp vào email được gửi từ TeamViewer và nhấp vào đường dẫn dài ở giữa phần nội dung của email. 3 Cài đặt TeamViewer trên cả hai máy tính. Truy cập bằng trình duyệt của mỗi máy tính, nhấp vào Download now Tải về ngay, nhấp đúp vào tập tin được tải về, và thực hiện như sau[10] Windows — Đánh dấu vào ô "Installation to access this computer remotely" Cài đặt để truy cập máy tính này từ xa, đánh dấu vào ô "Personal / Non-commercial use" Sử dụng với mục đích cá nhân/phi thương mại, bỏ chọn ô "Show advanced settings" Hiển thị thiết lập nâng cao nếu cần, nhấp vào Accept - finish Chấp nhận - hoàn tất, và nhấp vào Yes Có khi được hỏi. Mac — Nhấp đúp vào biểu tượng hình vuông ở giữa cửa sổ TeamViewer, rồi thực hiện theo hướng dẫn trên màn hình. Trước tiên bạn cần đặt lại mật khẩu của máy Mac nếu không biết mật khẩu, vì bạn sẽ được yêu cầu nhập mật khẩu trong quá trình cài đặt. 4Mở TeamViewer trên máy tính. Nhấp đúp vào ứng dụng TeamViewer màu xanh dương và trắng để thực hiện việc này. 5 Cài đặt TeamViewer. Thao tác thực hiện như sau Đóng cửa sổ "Unattended setup" Cài đặt không cần giám sát khi được hỏi bằng cách nhấp vào Cancel Hủy. Nhấp vào nút Try it now Thử ngay ở phía trên cửa sổ nếu có thể. 6Đánh dấu vào ô "Remote control" Điều khiển từ xa ở bên phải cửa sổ. Thao tác này đảm bảo bạn có thể dùng máy tính của mình để truy cập máy tính mục tiêu.[11] 7Mở TeamViewer trên máy tính mục tiêu. Nhấp đúp vào ứng dụng TeamViewer để thực hiện việc này. 8 Thiết lập TeamViewer trên máy tính mục tiêu để có thể dễ truy cập. Bạn cần thực hiện các bước sau bên dưới tiêu đề "Unattended Access" Truy cập không cần giám sát[12] Đánh dấu vào ô "Start TeamViewer" Bắt đầu TeamViewer. Đánh dấu vào ô "Assign to Device" Chỉ định cho thiết bị. Nhập địa chỉ email và mật khẩu khi được hỏi, rồi nhấp vào Assign Chỉ định. Đánh dấu vào ô "Grant Easy Access" Cấp quyền truy cập dễ dàng. 9Xem ID và mật khẩu của máy tính mục tiêu. Ở bên trái cửa sổ TeamViewer của máy tính, bạn sẽ thấy số "ID" và số "mật khẩu" hoặc chuỗi ký tự ngẫu nhiên. Bạn cần biết cả hai thông tin để truy cập máy tính. 10 Kết nối máy tính của bạn với máy tính mục tiêu. Nhập ID của máy tính mục tiêu vào trường "Partner ID", nhấp vào CONNECT Kết nối, nhập mật khẩu khi được hỏi, và nhấp vào Log On Đăng nhập. Thao tác này cho phép bạn truy cập máy tính khác từ xa bất kỳ khi nào bạn thích. Vì máy tính mục tiêu đã được thiết lập cho phép bạn truy cập bất kỳ khi nào bạn thích, nên bạn không cần phải chạm vào máy tính đó một lần nữa sau khi đã cài đặt và thiết lập TeamViewer. Lời khuyên Bây giờ bạn đã có thể điều khiển máy tính, và có quyền di chuyển tập tin lẫn thư mục, tắt máy, Quảng cáo Lời khuyên Mặc dù hầu hết các cách hack hiện đại đều đòi hỏi bạn phải trực tiếp thao tác trên máy tính mục tiêu, nhưng vẫn có một số kỹ thuật hack sử dụng mã độc được gửi qua email để tạo lỗ hổng trên máy tính đó. Cảnh báo Truy cập máy tính khi chưa có sự cho phép của chủ sở hữu là hành vi phạm pháp, và có thể khiến bạn bị đuổi học, phải nộp tiền phạt và thậm chí ngồi tù. Về bài wikiHow này Trang này đã được đọc lần. Bài viết này đã giúp ích cho bạn?
Bảo mật 2 lớp qua SMS không còn là một sự lựa chọn bảo mật an toàn cho người dùng Ảnh The Conversation Ngày nay, việc đăng nhập vào một dịch vụ thông qua tài khoản và mật khẩu không còn là một giải pháp an toàn nữa. Một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng hơn 80% các vụ hack đều xảy ra do mật khẩu đăng nhập của người dùng quá yếu. Theo thống kê, trong năm 2016 đã có tới 3 tỷ tài khoản người dùng các loại bị đánh cắp. Do đó, việc triển khai Xác thực bảo mật hai lớp 2FA đã trở thành một điều thiết yếu. Nói chung, 2FA nhằm mục đích cung cấp một lớp bảo mật bổ sung cho hệ thống tài khoản của người dùng. Phương pháp này đã thực sự hiệu quả. Các số liệu thống kê cho thấy những người dùng đã bật 2FA đã chặn được khoảng các vụ hack tài khoản. Nhưng cũng giống như với bất kỳ giải pháp an ninh mạng nào, những hacker có thể nhanh chóng tìm ra những lỗ hổng để "vượt qua" các lớp bảo mật. Những tên tin tặc này có thể loại bỏ 2FA thông qua mã code một lần được gửi dưới dạng SMS tới điện thoại thông minh của người dùng. Tuy nhiên, nhiều dịch vụ trực tuyến quan trọng ở Úc vẫn đang sử dụng đoạn mã code một lần gửi qua SMS, bao gồm myGov và các ngân hàng thuộc top 4 của nước này như ANZ, Commonwealth Bank, NAB và Westpac. Vậy vấn đề với SMS nằm ở đâu? Các nhà cung cấp lớn như Microsoft đã kêu gọi người dùng từ bỏ các giải pháp 2FA thông qua SMS và cuộc gọi thoại. Lý do là bởi từ trước đến nay SMS chưa bao giờ được đánh giá cao về tính bảo mật, khiến nó dễ dàng bị các tin tặc tấn công. Ví dụ, hoán đổi SIM đã được chứng minh là một cách có thể phá vỡ hệ thống bảo mật 2FA. Các tin tặc sẽ cố gắng thuyết phục nhà cung cấp dịch vụ di động mà các nạn nhân sử dụng, sau đó yêu cầu chuyển số điện thoại của nạn nhân sang một thiết bị mà chúng chọn. Mã code sử dụng một lần thông qua SMS cũng được chứng minh là có thể bị hack thông qua các công cụ sẵn có như Modlishka bằng cách tận dụng một kỹ thuật được gọi là proxy ngược. Điều này tạo điều kiện giao tiếp giữa nạn nhân và một dịch vụ mạo danh. Vì vậy, trong trường hợp của Modlishka, nó sẽ chặn giao tiếp giữa một dịch vụ chính hãng và nạn nhân và sẽ theo dõi và ghi lại các tương tác của nạn nhân với dịch vụ, bao gồm mọi thông tin đăng nhập của người dùng. Do các dịch vụ đồng bộ hóa, nếu tin tặc xâm phạm thông tin đăng nhập Google của bạn trên thiết bị của chính họ, thì họ có thể cài đặt ứng dụng phản chiếu tin nhắn trực tiếp trên điện thoại thông minh của bạn Ảnh The Conversation Có vô số cách để các hacker có thể tiếp cận được đoạn mã code SMS trên điện thoại của người dùng. Một số hacker đã lợi dụng tính năng có sẵn trên Google Play Store để tự động cài đặt các ứng dụng từ web vào thiết bị Android của người dùng. Nếu hacker có quyền truy cập vào thông tin đăng nhập của bạn và quản lý để đăng nhập vào tài khoản Google Play của bạn trên máy tính xách tay, thì các hacker có thể tự động cài đặt bất kỳ ứng dụng nào mà chúng muốn trên chiếc điện thoại thông minh của bạn. Các cuộc tấn công nhắm vào thiết bị Android Một thử nghiệm của trang The Conversation cho thấy các hacker có thể truy cập từ xa vào lớp bảo mật 2FA dựa trên SMS của người dùng mà không tốn quá nhiều công sức, thông qua việc sử dụng một ứng dụng phổ biến tên của ứng dụng này không được tiết lộ vì lý do bảo mật được thiết kế để đồng bộ hóa thông báo của người dùng trên các thiết bị khác nhau. Cụ thể, những kẻ tấn công có thể tận dụng tổ hợp email/mật khẩu bị xâm phạm được kết nối với tài khoản Google để cài đặt bất chính một ứng dụng "phản chiếu" tin nhắn có sẵn trên điện thoại thông minh của nạn nhân thông qua Google Play. Đây là một trường hợp thực tế vì người dùng thường sử dụng cùng một thông tin đăng nhập trên nhiều dịch vụ khác nhau. Sử dụng trình quản lý mật khẩu là một cách hiệu quả để tài khoản của bạn trở nên an toàn hơn. Sau khi ứng được cài đặt, hacker có thể áp dụng các kỹ thuật đơn giản để thuyết phục người dùng bật các quyền cần thiết để ứng dụng hoạt động bình thường. Ví dụ họ có thể giả vờ đang gọi từ một nhà cung cấp dịch vụ hợp pháp để thuyết phục người dùng bật các quyền truy cập. Sau đó, các hacker có thể nhận từ xa tất cả các liên lạc được gửi đến điện thoại của nạn nhân, bao gồm cả mã code một lần được sử dụng cho 2FA. Mặc dù phải đáp ứng nhiều điều kiện để cuộc tấn công nói trên thành công, nhưng nó vẫn thể hiện bản chất mong manh của các phương pháp 2FA dựa trên SMS. Quan trọng hơn, các cuộc tấn công dạng này không cần phải có các kỹ thuật hack cao siêu. Nó chỉ đơn giản là yêu cầu quyền truy cập của người dùng đối với các ứng dụng mà các hacker tự ý cài trên các thiết bị của nạn nhân. Mối đe dọa thậm chí còn nguy hiểm hơn khi kẻ tấn công là một cá nhân đáng tin cậy ví dụ thành viên trong gia đình có quyền truy cập vào điện thoại thông minh của nạn nhân. Đâu là giải pháp thay thế? Để bảo vệ các tài khoản trực tuyến của mình, việc đầu tiên bạn cần làm là xem các lớp bảo mật đầu tiên của bạn có thực sự mạnh và an toàn không. Trước tiên, hãy kiểm tra mật khẩu của bạn để xem nó có dễ bị hack không. Có một số chương trình bảo mật sẽ cho phép bạn làm điều này. Hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng một mật khẩu đủ "khó" để người khác không dễ đoán được. Bạn nên hạn chế sử dụng SMS như một phương pháp 2FA nếu bạn có thể. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng mã một lần dựa trên ứng dụng, chẳng hạn như thông qua Google Authenticator. Trong trường hợp này, mã được tạo trong ứng dụng Google Authenticator trên chính thiết bị của bạn, thay vì được gửi cho bạn. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng có thể bị xâm nhập bởi hacker sử dụng một số phần mềm độc hại tinh vi. Một giải pháp thay thế tốt hơn là sử dụng các thiết bị phần cứng chuyên dụng như YubiKey. YubiKey, được phát triển lần đầu tiên vào năm 2008, là một thiết bị xác thực được thiết kế để hỗ trợ mật khẩu một lần và các giao thức 2FA mà không cần phải dựa trên 2FA dựa trên SMS Ảnh The Conversation Đây là thiết bị USB nhỏ giúp kích hoạt 2FA trên các dịch vụ khác nhau. Các thiết bị vật lý như vậy cần được cắm vào hoặc mang đến gần thiết bị đăng nhập như một phần của 2FA, do đó giảm thiểu rủi ro liên quan đến mã code một lần, chẳng hạn như mã được gửi qua SMS. Cần phải nhấn mạnh rằng một điều kiện cơ bản đối với bất kỳ giải pháp thay thế 2FA nào là bản thân người dùng cần phải có sự thận trọng nhất định. Đồng thời, các nhà cung cấp dịch vụ, nhà phát triển và nhà nghiên cứu phải thực hiện nhiều nghiên cứu hơn nữa để phát triển các phương pháp xác thực an toàn và dễ tiếp cận hơn. Về cơ bản, các phương pháp này cần phải vượt ra ngoài 2FA và hướng tới môi trường xác thực đa yếu tố, nơi nhiều phương pháp xác thực được triển khai đồng thời và kết hợp khi cần thiết. Theo The Conversation
cach hack the tin dung